Bạn đã biết cách đọc từ “pass”. Vậy khi gặp “compass”, bạn có đọc bốn chữ cái cuối của từ này giống như đọc từ “pass” không?
Nếu có, suy luận của bạn rất dễ hiểu. Bạn nhận ra một cụm chữ quen và dùng nó để đọc một từ mới. Ta vẫn làm vậy với nhiều từ tiếng Anh. Chẳng hạn, nếu đã biết “light” và “night”, bạn có cơ sở để đọc thử “bright”.

Nhưng với “compass”, suy luận ấy dẫn đến một cách đọc khác với mẫu trong từ điển. Theo Cambridge Dictionary, trong giọng Mỹ, “pass” là /pæs/, còn “compass” là /ˈkʌm.pəs/. Phần cuối của “compass” là /pəs/, với nguyên âm nhẹ /ə/, giống âm đầu trong “above”.
Bấm ▶ Nghe để mở audio giọng Mỹ trên Cambridge Dictionary. Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary, các mục “pass” và “compass”.
“Compass” không phải trường hợp hiếm. Tiếng Anh có rất nhiều từ viết một đằng, đọc một nẻo. Bài này đi tìm câu trả lời cho hai câu hỏi. Vì sao chữ viết và cách đọc tiếng Anh lại lệch nhau như vậy? Và khi gặp từ mới, khi nào ta vẫn có thể dựa vào mặt chữ để đọc thử, khi nào nên dừng lại vài giây để kiểm tra?
Nội dung chính
1Vì sao tiếng Anh viết một đằng, đọc một nẻo?
Cặp “pass – compass” không phải do tiếng Anh “vô lý”. Chữ viết tiếng Anh mang theo dấu vết của nhiều thế kỷ thay đổi. Có năm lý do chính.

Chữ viết đứng yên, cách đọc thì đi tiếp
William Caxton đưa máy in vào Anh năm 1476. Sách in giúp nhiều cách viết cố định dần, trong lúc cách đọc vẫn tiếp tục thay đổi. Cuộc Dịch chuyển Nguyên âm Lớn (Great Vowel Shift), kéo dài khoảng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18, làm các nguyên âm dài đổi chỗ: /iː/ thành /aɪ/, /uː/ thành /aʊ/, /eː/ thành /iː/. Chữ viết thì gần như giữ nguyên.
Âm đã mất, chữ vẫn ở lại
Trong tiếng Anh thời Trung cổ, chữ “k” ở đầu “knight”, “know” và cụm “gh” trong “night” từng được đọc thành tiếng. Về sau các âm này mất dần trong lời nói, nhưng chữ viết không bỏ chúng đi. Đây cũng là một lý do khiến “ough” có nhiều cách đọc: ở “rough” và “cough”, âm cũ của “gh” chuyển thành /f/, còn ở “though” và “through” thì mất hẳn.
Chữ được thêm vào để “khoe gốc”
“Debt” vốn được viết là dette, mượn từ tiếng Pháp. Các học giả sau đó thêm chữ “b” để từ này giống gốc Latin debitum. Chữ “b” ấy chưa bao giờ được đọc. “Doubt” và “subtle” cũng có câu chuyện tương tự.
Từ mượn giữ cách viết của ngôn ngữ gốc
Tiếng Anh mượn rất nhiều từ tiếng Pháp, Latin và Hy Lạp, và thường giữ luôn cách viết gốc. Vì vậy cùng cụm “ch” có thể là /tʃ/ trong “chair”, /ʃ/ trong “chef” và /k/ trong “chorus”. Cụm “ph” gốc Hy Lạp trong “photo” thì đọc là /f/.
Chữ viết giữ nghĩa, không chỉ giữ âm
Chomsky và Halle (1968) cho rằng chính tả tiếng Anh thường giữ cách viết chung cho những từ cùng gốc, dù cách đọc thay đổi. “Sign” và “signature” cùng giữ chữ “g”, dù chỉ từ sau đọc âm /g/. “Nation” và “national” cùng giữ chữ “a”, dù nguyên âm khác nhau. Nhờ vậy, nhìn chữ bạn nhận ra nghĩa, nhưng không phải lúc nào cũng nhận ra âm.
“Compass” cho thấy một hiện tượng gần với điều này. Âm tiết không mang trọng âm trong tiếng Anh thường được đọc nhẹ thành /ə/, nhưng chữ viết vẫn giữ nguyên chữ “a”. Thế là “pass” trong “compass” trông giống từ “pass” mà đọc khác hẳn.
Điều này có ý nghĩa gì khi bạn tự học? Mặt chữ tiếng Anh vừa ghi âm, vừa ghi lại lịch sử và nghĩa của từ. Đoán theo mẫu chữ thường hiệu quả với những từ ngắn và quen. Còn với âm tiết không nhấn, chữ câm hay từ mượn, hãy nghe mẫu và xem IPA trước khi tin vào mắt mình.
2Mặt chữ vẫn cho ta manh mối đến đâu?
Dù vậy, mặt chữ không vô dụng. Hãy so sánh “light, night, bright” với “though, through, rough, cough”.
Ở nhóm đầu, cả ba từ đều có phần vần /aɪt/. Nếu từng gặp hai từ đầu, bạn có một mẫu khá rõ để đọc thử từ thứ ba. Ở nhóm sau, như đã thấy ở lý do 02, cùng một cụm chữ “ough” lại có nhiều cách đọc. Nghe “though” và “through”, bạn sẽ nhận ra hai nguyên âm khác nhau. Nghe “rough” và “cough”, bạn sẽ thấy cả hai từ đều kết thúc bằng âm /f/. (Cambridge Dictionary, các mục từ tương ứng)
Nghiên cứu của Kessler và Treiman (2001) về các từ tiếng Anh một âm tiết giúp giải thích vì sao suy luận từ mặt chữ đôi khi khá hiệu quả. Các tác giả cho thấy một số mối liên hệ giữa chữ và âm trở nên nhất quán hơn khi xét thêm những phần khác của âm tiết. Nói đơn giản, nhìn cả cụm chữ có thể cho bạn nhiều thông tin hơn nhìn từng chữ cái riêng lẻ.
Với từ nhiều âm tiết, bạn còn phải xác định trọng âm. Bốn chữ cái cuối của “compass” viết giống hệt từ “pass”. Nhưng chỉ nhìn vào chúng, bạn khó biết âm tiết nào được nhấn và nguyên âm ở âm tiết sau là gì. Bạn có thể kiểm tra cả hai bằng cách nghe mẫu và xem phiên âm. Trong /ˈkʌm.pəs/, dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết đầu, cho biết đây là âm tiết mang trọng âm.
3Mặt chữ có thể ảnh hưởng đến cách ta đọc và nhớ âm như thế nào?
Thử nhìn hai từ “finish” và “Finnish”. Bạn có thấy mình muốn giữ âm /n/ lâu hơn ở từ thứ hai vì nhìn thấy hai chữ “n” không?
Trong một bài đọc thành tiếng, Bassetti và cộng sự (2018) ghi nhận người nói tiếng Ý học tiếng Anh có thể phát âm /n/ dài hơn trong “Finnish” so với “finish”. Trong mẫu tiếng Anh Anh mà nghiên cứu dùng để đối chiếu, hai từ này có cùng cách phát âm. Ở nhóm người học, sự khác biệt về cách viết đi kèm với sự khác biệt về độ dài của âm.
Một thí nghiệm khác cho thấy mặt chữ còn có thể ảnh hưởng đến cách ta nhớ âm. Hayes-Harb, Nicol và Barker (2010) cho người bản ngữ tiếng Anh nghe và học các từ giả do nhóm nghiên cứu tạo ra. Với một nhóm, cách viết gợi ý có thêm một âm mà bản thu không có. Kết quả bài kiểm tra nghe sau đó cho thấy cách viết đã ảnh hưởng đến cách nhóm này ghi nhớ âm của từ.
Hai nghiên cứu đo hai việc khác nhau. Một nghiên cứu đo lời đọc của người học nói tiếng Ý. Nghiên cứu kia kiểm tra trí nhớ về âm của từ mới ở người bản ngữ tiếng Anh.
Áp dụng khi tự học: Bạn có thể thử một thao tác đơn giản từ ý tưởng này. Hãy tạm che mặt chữ và nghe từ một lượt, sau đó mở chữ và phiên âm để đối chiếu. Nếu điều bạn nghe khác với điều bạn dự đoán, hãy nghe lại đúng chỗ đó.
4Khi nào nên đọc thử, khi nào nên tra?
✓ Cứ đọc thử
Nếu đang đọc để nắm ý và gặp một mẫu chữ quen, bạn có thể suy ra cách đọc rồi đi tiếp. Nếu đang trò chuyện và cần nói ngay, cứ dùng cách đọc hợp lý nhất bạn nghĩ ra lúc đó. Bạn có thể tra lại sau.
⌕ Nên tra trước
Hãy ưu tiên kiểm tra khi còn phân vân về một nguyên âm, âm cuối hoặc vị trí trọng âm. Cũng đáng tra trước những từ bạn sẽ dùng nhiều lần, chẳng hạn một thuật ngữ trong bài thuyết trình hay một từ mới chuẩn bị dạy trên lớp.
Một lần đọc thử giúp bạn tiếp tục đọc hoặc nói. Khi định luyện một từ nhiều lần, hãy dành vài giây để xác nhận cách đọc trước.
5Audio, IPA và phản hồi giúp gì cho việc luyện phát âm?
Bạn có thể bắt đầu bằng audio. Nếu hai cách đọc nghe gần giống nhau, hãy dùng IPA để xác định chỗ cần nghe lại. Với “compass”, hãy tập trung vào một điểm trước. Âm tiết cuối là /pəs/, với /ə/, trong khi từ “pass” theo mẫu giọng Mỹ là /pæs/, với /æ/. Sau đó, nghe cả từ “compass” để nhận ra âm tiết đầu nổi bật hơn.
Nếu đang luyện theo giọng Mỹ, mẫu có nhãn US trong từ điển là một điểm tham chiếu thuận tiện. Nếu mục tiêu là giao tiếp rõ ràng, hãy để ý người nghe có nhận ra đúng lời bạn nói không và họ phải cố gắng đến mức nào để hiểu.
Munro và Derwing (1995) phân biệt ba khía cạnh có liên quan nhưng đo những điều khác nhau:
- Mức độ người nghe nhận ra giọng nước ngoài,
- mức độ họ cảm thấy lời nói dễ hiểu,
- và mức độ họ thực sự nhận ra lời nói.
Một người có giọng nước ngoài dễ nhận ra vẫn có thể được hiểu tốt.
Khi đã nghe mẫu mà vẫn lặp lại cách đọc cũ, hãy chọn một điểm để luyện rồi thu âm lại. Nếu tự nghe mà vẫn chưa chắc, bạn có thể nhờ giáo viên nghe đúng chỗ ấy. Chẳng hạn, với “compass”, bạn có thể hỏi:
“Âm tiết cuối của em có còn nghe giống từ ‘pass’ không?”
Tổng hợp 77 nghiên cứu của Saito và Plonsky (2019) cho thấy lợi ích của việc dạy phát âm được ghi nhận rõ nhất khi phép đo tập trung vào những đặc điểm cụ thể trong bài nói có kiểm soát. Bằng chứng về sự cải thiện tổng thể trong lời nói tự nhiên còn ít rõ ràng hơn.
Vì vậy, sau khi đọc được từ lúc đang chú ý đến từng âm, hãy thử dùng nó trong một câu tự nghĩ ra. Khi nghe lại, bạn sẽ biết cách đọc vừa luyện có xuất hiện lúc bạn đang tập trung vào nội dung hay không.
⏱Bài thực hành 3 phút với “compass”
-
Bước 1
Nhìn từ “compass”, đọc một lần và thu âm. Bạn nhấn âm tiết nào? Phần cuối có nghe giống “pass” không?
-
Bước 2
Bấm ▶ Nghe ở đầu bài, hoặc mở hai bản thu giọng Mỹ của Cambridge trong phần tài liệu bên dưới. Đối chiếu /ˈkʌm.pəs/ với /pæs/. Khi nghe lại, tập trung vào sự khác nhau giữa /ə/ và /æ/.
-
Bước 3
Thu âm lần hai. Nhấn âm tiết đầu và đọc âm tiết sau nhẹ hơn, với /ə/. So hai bản thu để nghe phần cuối đã thay đổi ra sao.
-
Bước 4
Nói câu “I used a compass to find my way.” Sau đó rời mắt khỏi câu mẫu và thu âm một câu do bạn tự nghĩ ra có dùng từ “compass”. Nghe lại xem bạn có giữ được cách đọc vừa luyện khi đang tập trung vào điều mình muốn nói không.
Lần tới gặp từ mới, hãy tự hỏi “Mình đang dựa vào mẫu chữ nào?” và “Mình có sắp dùng từ này không?” Nếu có một mẫu quen, cứ đọc thử. Nếu từ ấy quan trọng hoặc bạn còn phân vân, hãy kiểm tra cách đọc trước khi luyện nhiều lần.
Đọc đúng “compass” là một từ. Tự đọc đúng mọi từ mới là một kỹ năng.
Bài này mới đi qua một cặp âm /ə/ – /æ/ và một vị trí trọng âm. Khóa Làm Chủ Giọng Bản Xứ Mỹ (AAM) đi trọn nền tảng này, để lần sau gặp từ mới, bạn biết nhìn vào đâu, nghe chỗ nào và tự kiểm tra cách đọc của mình.
- 44 âm IPA giọng Mỹ, học theo từng cặp dễ nhầm như /ɪ/ – /iː/, /ə/ – /æ/
- Trọng âm, ngữ điệu, nối âm: lý do “compass” không đọc như “pass”
- Cách tự luyện 15 phút mỗi ngày, có giảng viên nghe và chỉnh trong lớp
Chi tiết khóa học “Làm Chủ Giọng Bản Xứ Mỹ” →
≡Tài liệu tham khảo và audio
dictionary.cambridge.org/us/pronunciation/english/compass
dictionary.cambridge.org/us/pronunciation/english/pass
https://doi.org/10.1177/0023830918780141
britannica.com/topic/Great-Vowel-Shift
dictionary.com/e/printing-press-frozen-spelling
https://doi.org/10.1177/0023830910371460
sciencedirect.com/science/article/pii/S0749596X00927451
merriam-webster.com/grammar/why-is-debt-spelled-like-that
https://doi.org/10.1111/j.1467-1770.1995.tb00963.x
https://doi.org/10.1111/lang.12345
Jimmy Ha | Emas English
Bài viết được đăng lần đầu trên Emas English.
Trả lời