Có người cho rằng AI đang khiến con người ngày càng lười biếng, mất khả năng tư duy. Người khác lại tin rằng AI giúp chúng ta thông minh hơn, sáng tạo hơn và làm việc hiệu quả hơn.
Vậy rốt cuộc, AI khiến con người giỏi hơn hay dở đi?
Theo tôi, cả hai khả năng đều có thể xảy ra. Nhưng muốn trả lời câu hỏi này, có lẽ chúng ta nên nhìn lại cách con người đã sử dụng công nghệ trong quá khứ.

Từ thư viện đến Google: Công cụ thay đổi, con người cũng thay đổi
Ngày trước, muốn tìm hiểu một vấn đề, chúng ta phải đến thư viện, tìm sách, đọc tài liệu, ghi chép rồi tự tổng hợp thông tin. Quá trình ấy đôi khi mất hàng giờ, thậm chí hàng ngày.
Rồi Google xuất hiện.
Chỉ với vài từ khóa, chúng ta có thể tiếp cận một lượng thông tin khổng lồ trong vài giây.
Google có khiến con người lười hơn không?
Có thể. Một số người không còn muốn ghi nhớ, tìm hiểu sâu hay tự phân tích vì nghĩ rằng cần gì thì cứ Google.
Nhưng ở chiều ngược lại, Google cũng mở ra cơ hội tự học chưa từng có. Một người ở vùng xa vẫn có thể tiếp cận tài liệu từ những trường đại học hàng đầu. Một người không có điều kiện mua nhiều sách vẫn có thể tìm hiểu vô số lĩnh vực.
Cùng một Google, có người dùng để tìm câu trả lời có sẵn, có người dùng để mở rộng tri thức của mình.
Điều đáng nói là ngay cả thời chưa có Google, việc đến thư viện cũng không bảo đảm một người sẽ học được điều gì. Có người đọc để hiểu, nhưng cũng có người chỉ tìm vài đoạn phù hợp rồi chép vào bài.
Như vậy, phương tiện tiếp cận tri thức không tự động quyết định chất lượng tư duy.
Và AI đang đưa câu chuyện ấy lên một cấp độ hoàn toàn mới.
AI khác Google ở một điểm rất quan trọng
Google chủ yếu giúp chúng ta tìm đến thông tin. Còn AI có thể trực tiếp tổng hợp, giải thích, phân tích, viết báo cáo, lập kế hoạch và thậm chí đề xuất quyết định.
Trước đây, tìm được tài liệu mới chỉ là bước đầu. Chúng ta vẫn phải đọc, hiểu và xử lý thông tin.
Ngày nay, AI có thể đảm nhận cả những công đoạn ấy.
Điều này mang lại lợi ích rất lớn, nhưng cũng đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm:
Nếu công cụ có thể làm gần như toàn bộ công việc trí óc, chúng ta sẽ sử dụng nó để nâng cao năng lực của mình, hay đơn giản là không cần phát triển năng lực ấy nữa?
Hãy lấy một ví dụ trong học tập.
Hai người cùng được giao tìm hiểu một chủ đề mới.
Người thứ nhất yêu cầu AI viết toàn bộ bài trình bày, sau đó sao chép, chỉnh sửa đôi chút rồi nộp. Công việc hoàn thành nhanh chóng, sản phẩm có thể trông rất chuyên nghiệp. Nhưng nếu được hỏi sâu về nội dung, người ấy có thể không giải thích nổi.
Người thứ hai cũng dùng AI, nhưng theo cách khác. Họ yêu cầu AI giải thích những khái niệm khó, đưa ra ví dụ, phản biện lập luận, đặt câu hỏi kiểm tra và chỉ ra những điểm mình có thể đã hiểu sai.
Cả hai đều tiết kiệm thời gian. Nhưng kết quả về mặt học tập có thể rất khác nhau.
Một người có được sản phẩm. Người kia có cơ hội phát triển thêm năng lực.
Tất nhiên, trong công việc thực tế, không phải lúc nào chúng ta cũng cần tự học và tự làm mọi thứ. Nhưng nếu mục tiêu là phát triển bản thân, việc hoàn thành một nhiệm vụ nhờ AI và việc thực sự làm chủ kiến thức để hoàn thành nhiệm vụ ấy là hai chuyện khác nhau.
Có thật người lười sẽ càng lười, người giỏi sẽ càng giỏi?
Đây là một nhận định khá phổ biến và nghe qua cũng rất hợp lý.
Người có tư duy tốt biết đặt câu hỏi, đánh giá câu trả lời và tận dụng AI để làm việc hiệu quả hơn. Người thiếu chủ động có thể chỉ sử dụng AI để làm thay.
Tuy nhiên, nếu kết luận rằng người giỏi chắc chắn sẽ càng giỏi, còn người dở sẽ càng dở, chúng ta lại đang đơn giản hóa vấn đề.
Thực tế, AI có thể đặc biệt hữu ích đối với những người chưa có nhiều kinh nghiệm.
Trong nghiên cứu “Generative AI at Work” của Erik Brynjolfsson, Danielle Li và Lindsey Raymond, việc sử dụng trợ lý AI giúp năng suất của hơn 5.000 nhân viên chăm sóc khách hàng tăng trung bình khoảng 14%. Đáng chú ý, nhóm nhân viên ít kinh nghiệm hoặc kỹ năng thấp hưởng lợi nhiều hơn nhóm giàu kinh nghiệm.
Điều này cho thấy AI không nhất thiết chỉ khuếch đại lợi thế của người vốn đã giỏi. Trong những điều kiện phù hợp, nó còn có thể giúp người ít kinh nghiệm cải thiện hiệu quả công việc và tiếp cận cách làm của những người giàu kinh nghiệm hơn.
Nhưng cũng cần phân biệt: Làm việc hiệu quả hơn nhờ AI chưa chắc đồng nghĩa với việc năng lực độc lập đã tăng tương ứng.
Ngược lại, một người có chuyên môn rất tốt vẫn có nguy cơ trở nên thụ động nếu dần giao phó mọi việc đánh giá và suy nghĩ cho AI.
Vì thế, năng lực ban đầu có ảnh hưởng đến cách chúng ta sử dụng AI, nhưng không quyết định tất cả.
Thái độ học hỏi, phương pháp sử dụng và khả năng tự đánh giá mới là những yếu tố rất đáng quan tâm.
Tiết kiệm công sức không đồng nghĩa với lười biếng
Đây có lẽ là điểm dễ bị hiểu nhầm nhất trong những cuộc tranh luận về AI.
Chúng ta phát minh ra công cụ chính là để giảm bớt công sức lao động.
Không ai cho rằng một người lười biếng chỉ vì sử dụng máy giặt thay cho giặt tay, dùng máy tính thay cho tính toán thủ công hay sử dụng phần mềm để xử lý hàng nghìn dòng dữ liệu.
Vậy tại sao khi AI giúp viết một bản báo cáo trong vài phút thay vì vài giờ, chúng ta lại vội kết luận người sử dụng đang trở nên lười biếng?
Vấn đề không nằm ở chỗ công cụ làm thay bao nhiêu việc.
Vấn đề là chúng ta đang tiết kiệm loại công sức nào và sử dụng thời gian tiết kiệm được để làm gì.
Nếu AI giúp một kỹ sư rút ngắn thời gian chuẩn bị tài liệu để tập trung hơn vào việc kiểm tra tính chính xác, giải quyết vấn đề chuyên môn và hướng dẫn đồng nghiệp, đó là một lợi ích rõ ràng.
Nếu AI giúp một người học ngoại ngữ có thêm cơ hội luyện tập, được giải thích lỗi sai và nhận phản hồi liên tục, đó cũng là một cách sử dụng tích cực.
Nhưng nếu chúng ta luôn chấp nhận câu trả lời đầu tiên mà không hiểu, không kiểm chứng, không nhận ra những điểm bất hợp lý, sự tiện lợi ấy có thể trở thành một dạng phụ thuộc.
Một nghiên cứu năm 2025 của Microsoft Research và Carnegie Mellon University, khảo sát 319 người làm công việc tri thức, ghi nhận rằng mức độ tin tưởng AI cao hơn có liên hệ với việc vận dụng tư duy phản biện ít hơn theo tự báo cáo của người tham gia.
Đây là mối liên hệ được quan sát trong khảo sát, không phải bằng chứng cho thấy AI trực tiếp khiến con người mất khả năng tư duy. Nhưng kết quả ấy nhắc chúng ta rằng sự tiện lợi và niềm tin vào công cụ cần đi kèm với khả năng đánh giá độc lập.
Nói cách khác, tiết kiệm công sức là điều tốt. Nhưng nếu tiết kiệm đến mức không còn hiểu mình đang làm gì, chúng ta cần xem lại cách sử dụng công cụ.
AI có thật sự chỉ là một công cụ trung lập?
Đến đây, có thể có người phản biện rằng: “Nếu AI có thể khiến con người phụ thuộc, cung cấp thông tin sai hoặc tạo ra những hệ quả tiêu cực, làm sao có thể nói AI không tốt cũng không xấu?”
Đó là một phản biện hoàn toàn có cơ sở.
Không phải mọi công cụ đều trung lập tuyệt đối. Cách một hệ thống AI được thiết kế, dữ liệu dùng để huấn luyện nó, những giới hạn và cơ chế hoạt động của nó đều có thể ảnh hưởng đến kết quả mà người dùng nhận được.
Người sử dụng không phải lúc nào cũng có đủ kiến thức hoặc thông tin để phát hiện mọi sai sót.
Vì vậy, các nhà phát triển, tổ chức triển khai và người sử dụng đều có phần trách nhiệm trong việc bảo đảm AI được ứng dụng một cách phù hợp.
Tuy nhiên, thừa nhận những giới hạn của AI không có nghĩa là phủ nhận vai trò của người dùng.
Cũng như Google, một công cụ có những đặc điểm, lợi ích và rủi ro riêng. Nhưng cách con người khai thác những khả năng ấy vẫn góp phần rất lớn vào kết quả cuối cùng.
Đổ mọi vấn đề cho AI là đơn giản hóa câu chuyện. Nhưng cho rằng mọi vấn đề hoàn toàn do người dùng cũng chưa đủ công bằng.
Điều quan trọng không phải AI làm được bao nhiêu, mà là chúng ta còn làm chủ được bao nhiêu
Tôi cho rằng có một cách đơn giản để tự đánh giá việc sử dụng AI.
Sau khi hoàn thành một công việc nhờ AI, hãy thử tự hỏi:
Mình có thực sự hiểu kết quả này không?
Nếu AI đưa ra một kết luận sai, mình có đủ khả năng nhận ra hoặc biết cách kiểm chứng không?
Và nếu ngày mai không có AI hỗ trợ, mình còn giữ lại được kiến thức, kỹ năng hay kinh nghiệm gì từ quá trình hôm nay?
Không phải nhiệm vụ nào cũng đòi hỏi câu trả lời giống nhau. Với những việc lặp lại, mục tiêu có thể chỉ là tiết kiệm thời gian. Nhưng với những việc liên quan đến học tập, chuyên môn hoặc các quyết định quan trọng, những câu hỏi ấy rất đáng được đặt ra.
AI có thể giúp chúng ta hoàn thành công việc nhanh hơn rất nhiều. Nhưng tốc độ hoàn thành công việc và sự trưởng thành về năng lực không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với nhau.
Đôi khi, điều đáng lo không phải là AI trở nên quá thông minh, mà là chúng ta quá dễ hài lòng với những kết quả trông có vẻ thông minh.
Kết luận: Công cụ thay đổi, cách sử dụng mới là điều đáng bàn
Ngày trước, cùng một thư viện, có người đọc để hiểu, có người chỉ chép để hoàn thành bài tập.
Sau này, cùng một Google, có người tìm để học, có người tìm để sao chép.
Ngày nay, cùng một AI, có người dùng để khỏi phải suy nghĩ, có người dùng để suy nghĩ sâu hơn.
Công nghệ liên tục thay đổi. Những khả năng, cơ hội và cả rủi ro mà nó mang đến cũng thay đổi theo.
Nhưng có một điều vẫn đáng để chúng ta tự hỏi: Công cụ này đang giúp mình phát triển năng lực, hay đang khiến mình ngày càng phụ thuộc vào năng lực của nó?
Vì vậy, thay vì tranh cãi AI tốt hay xấu, khiến con người giỏi hơn hay dở đi, có lẽ câu hỏi hữu ích hơn là:
“Chúng ta đang sử dụng AI như thế nào, và cách sử dụng ấy đang biến chúng ta thành người như thế nào?”
AI có thể làm thay chúng ta rất nhiều việc. Nhưng quyết định giao việc gì, kiểm chứng ra sao và chịu trách nhiệm về kết quả thế nào vẫn cần đến con người.
Suy cho cùng, không phải cứ dùng AI là giỏi lên, cũng không phải cứ dùng AI là dở đi.
Điều tạo nên khác biệt không chỉ là chúng ta có công cụ mạnh đến đâu, mà còn là cách chúng ta làm chủ nó.
Jimmy Ha | ainao.vn
Nguồn tham khảo:
Brynjolfsson, E., Li, D., & Raymond, L. (2025). Generative AI at Work. The Quarterly Journal of Economics.
https://www.nber.org/papers/w31161
Lee, H.-P. và cộng sự (2025). The Impact of Generative AI on Critical Thinking. CHI 2025.
https://doi.org/10.1145/3706598.3713778
Leave a Reply